Home Kiến thức Tài sản là gì? Phân loại và quyền tài sản CHUẨN Bộ...

Tài sản là gì? Phân loại và quyền tài sản CHUẨN Bộ luật dân sự

4045

Tài sản là gì và tại sao nó lại quan trọng đối với sự phát triển của cá nhân và doanh nghiệp? Hãy cùng meInvoice khám phá khái niệm tài sản, các quyền liên quan và cách tối ưu hóa tài sản để đạt được mục tiêu kinh tế bền vững.

 tài sản là gì

1. Tổng quan về tài sản là gì?

1.1 Khái niệm tài sản

Căn cứ theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 có định nghĩa tài sản là:

1. Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.

2. Tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai

Trong đó, theo Điều 107 Bộ luật Dân sự 2015 bất động sản bao gồm:

– Đất đai;

– Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai;

– Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng;

– Tài sản khác theo quy định của pháp luật.

– Động sản là những tài sản không phải là bất động sản.

Từ các quy định trên có thể hiểu tài sản (asset) là nguồn lực kinh tế do một cá nhân hoặc doanh nghiệp kiểm soát, là kết quả của các giao dịch hoặc sự kiện trong quá khứ, và dự kiến sẽ mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai cho cá nhân hoặc tổ chức đó.

→ Bài viết cùng chủ đề:

1.2 Phân biệt tài sản và nguồn vốn

Dưới đây là bảng so sánh chỉ ra những điểm khác cơ bản giữa nguồn vốn và tài sản giúp bạn dễ dàng hình dung mối quan hệ và sự phân biệt giữa chúng trong quản lý tài chính và kinh doanh.

Tiêu chí Nguồn Vốn Tài Sản
Khái niệm Là số tiền hoặc tài sản mà doanh nghiệp huy động để sử dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Là những thứ mà doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu, có giá trị và mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
Nguồn gốc Được huy động từ các nguồn như vốn chủ sở hữu (vốn của cổ đông, lợi nhuận tích lũy) và vốn vay (nợ phải trả). Là kết quả của việc sử dụng nguồn vốn để mua sắm, đầu tư hoặc sở hữu tài sản.
Mục đích sử dụng Dùng để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đầu tư vào tài sản, hoặc chi trả chi phí. Dùng để sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ, hoặc tạo ra doanh thu và lợi nhuận.
Cấu trúc Bao gồm:
– Vốn chủ sở hữu (vốn của chủ sở hữu, cổ đông).
– Vốn vay (nợ phải trả, vốn mượn).
Bao gồm:
Tài sản cố định (đất đai, máy móc, thiết bị).
Tài sản lưu động (tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu).
Thời gian sử dụng Có thể ngắn hạn hoặc dài hạn, tùy thuộc vào nguồn vốn (vay ngắn hạn, vay dài hạn, hoặc vốn chủ sở hữu). Tài sản có thể được sử dụng lâu dài (tài sản cố định) hoặc ngắn hạn (tài sản lưu động).
Ví dụ – Vốn vay ngân hàng
– Vốn của cổ đông, chủ sở hữu
– Vốn tự có từ lợi nhuận tích lũy
– Máy móc, thiết bị
– Tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu
Mối quan hệ Cung cấp tài chính để doanh nghiệp mua sắm hoặc tạo ra tài sản. Là kết quả của việc sử dụng nguồn vốn, là những thứ mà doanh nghiệp sở hữu.
Tính thanh khoản Nguồn vốn có thể thay đổi tùy thuộc vào các khoản vay hoặc huy động từ các cổ đông. Tài sản có tính thanh khoản khác nhau (tiền mặt có tính thanh khoản cao, tài sản cố định có thanh khoản thấp).
MISA meInvoice – Phần mềm hóa đơn điện tử được tin dùng hàng đầu hiện nay.
TƯ VẤN & DEMO 1:1 CÙNG CHUYÊN GIA MIỄN PHÍ!

3. Đặc điểm của tài sản

Một số đặc điểm cơ bản của tài sản:

  • Có giá trị kinh tế: Phải có khả năng tạo ra giá trị hoặc lợi ích kinh tế trong tương lai. Nó có thể được sử dụng để sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc bán để thu về tiền mặt.
  • Được sở hữu và quản lý: Tài sản là những thứ mà doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu và có quyền quản lý, sử dụng. Đây là yếu tố quan trọng để xác định tài sản có thuộc quyền sở hữu hợp pháp hay không.
  • Có tính bền vững: Tài sản có thể là tài sản cố định (như nhà cửa, máy móc, xe cộ), có tuổi thọ dài và được sử dụng trong nhiều năm, hoặc tài sản lưu động (như tiền mặt, hàng tồn kho) có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn.
  • Có thể chuyển nhượng hoặc sử dụng: Tài sản có thể được chuyển nhượng, bán, cho thuê hoặc sử dụng để tạo ra giá trị. Điều này giúp tài sản trở thành yếu tố quan trọng trong các giao dịch kinh tế.
  • Có thể đo lường được: Tài sản có thể được đo lường và định giá bằng tiền để xác định giá trị của nó trong các báo cáo tài chính. Các công cụ như định giá thị trường, giá trị sử dụng hoặc giá trị thanh lý có thể được áp dụng.

4. Phân loại tài sản theo bộ luật dân sự

4.1. Tài sản là vật

Tài sản là vật là chỉ những vật thể có thể sở hữu, chiếm hữu và có giá trị kinh tế. Cụ thể, Bộ luật dân sự phân loại tài sản là vật như sau:

  • Vật chính và vật phụ:
    • Vật chính: Là vật độc lập, có thể khai thác công dụng theo tính năng của nó. Ví dụ: Ô tô, xe máy,..
    • Vật phụ: Là vật phục vụ cho việc khai thác công dụng của vật chính, là bộ phận của vật chính nhưng có thể tách rời. Ví dụ: Các bộ phận của ô tô, xe máy như lốp xe, động cơ,..
  • Vật chia được và vật không chia được:
    • Vật chia được: Là vật khi bị phân chia vẫn giữ nguyên tính chất và tính năng sử dụng ban đầu. Ví dụ: Vật liệu xây dựng, dây điện,…
    • Vật không chia được: Là vật khi bị phân chia thì không giữ nguyên được tính chất và tính năng sử dụng ban đầu. Ví dụ: Bức tranh nghệ thuật, bằng sáng chế, bản quyền, nhãn hiệu,…
  • Vật tiêu hao và vật không tiêu hao:
    • Vật tiêu hao: Là vật khi đã qua một lần sử dụng thì mất đi hoặc không giữ được tính chất, hình dáng và tính năng sử dụng ban đầu. Ví dụ: Mực in, giấy in,…
    • Vật không tiêu hao: Là vật khi đã qua sử dụng nhiều lần mà cơ bản vẫn giữ được tính chất, hình dáng và tính năng sử dụng ban đầu. Ví dụ: Máy tính, bàn ghế văn phòng, xe ô tô,…
  • Vật cùng loại và vật đặc định:
    • Vật cùng loại: Là những vật có cùng hình dáng, tính chất, tính năng sử dụng và xác định được bằng những đơn vị đo lường. Ví dụ: Lúa gạo, Cổ phiếu,..
    • Vật đặc định: Là vật phân biệt được với các vật khác bằng những đặc điểm riêng về ký hiệu, hình dáng, màu sắc, chất liệu, đặc tính, vị trí. Ví dụ: Đồng hồ Rolex, ô tô VinFast, biển số xe, bức tranh Mona Lisa,…
  • Vật đồng bộ: Là vật gồm các phần hoặc bộ phận liên kết với nhau hợp thành chỉnh thể, nếu thiếu một phần hoặc bộ phận không đúng quy cách, vật đó không thể sử dụng được hoặc giá trị sử dụng của vật đó bị giảm sút. Ví dụ: Dây chuyền sản xuất, Máy tính, máy tính, điều hòa,…

4.2. Tài sản là tiền

Tiền là phương tiện thanh toán, đo lường giá trị, và lưu trữ giá trị, được chấp nhận rộng rãi trong giao dịch và trao đổi hàng hóa, dịch vụ.

Tiền có thể là tài sản khi nó thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức và có giá trị sử dụng. Dưới đây là các trường hợp cụ thể khi tiền được coi là tài sản:

  • Tiền mặt (tiền giấy, tiền xu)
  • Tiền gửi ngân hàng (tiền gửi tiết kiệm, tài khoản thanh toán)
  • Tiền điện tử (Bitcoin, Ethereum)
  • Tiền trong các khoản phải thu (khách hàng nợ)

4.3. Tài sản là giấy tờ có giá

Tài sản là giấy tờ có giá là các giấy tờ có giá trị tài chính và có thể chuyển nhượng, giao dịch hoặc sử dụng để tạo ra lợi ích kinh tế. Các loại giấy tờ này bao gồm:

  • Chứng khoán: Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ.
  • Séc: Giấy tờ ngân hàng dùng để chuyển tiền.
  • Hợp đồng bảo hiểm: Thỏa thuận bảo vệ tài chính.
  • Hối phiếu: Giấy yêu cầu thanh toán tiền.
  • Giấy chứng nhận sở hữu tài sản: Giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu đất đai, ô tô, v.v.

4.4. Tài sản là quyền tài sản

Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm:

  • Quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ: Bản quyền tác phẩm, sáng chế, nhãn hiệu,…
  • Quyền sử dụng đất: Quyền sở hữu đất, quyền thuê đất, quyền sử dụng đất nông nghiệp,…
  • Các quyền tài sản khác: Quyền đòi nợ, quyền nhận lợi tức từ tài sản tài chính,…

MISA meInvoice – Phần mềm hóa đơn điện tử được tin dùng hàng đầu hiện nay.

5. Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản

5.1 Quyền sở hữu tài sản

Quyền sở hữu là quyền đầy đủ và hoàn toàn đối với tài sản, bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt và chuyển nhượng tài sản theo ý muốn của người sở hữu. Cụ thể:

  • Quyền chiếm hữu: Quyền nắm giữ, chi phối tài sản trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ: Một người sở hữu căn nhà có quyền ở, sử dụng hoặc cho thuê căn nhà đó.
  • Quyền sử dụng: Quyền sử dụng tài sản để phục vụ cho các mục đích cá nhân hoặc kinh doanh. Ví dụ: Doanh nghiệp sở hữu máy móc, có quyền sử dụng máy để sản xuất và quyết định bán hoặc thay đổi thiết bị.
  • Quyền định đoạt: Quyền quyết định và thay đổi hình thức tài sản (bán, cho thuê, tặng, v.v.).

5.2 Các quyền khác đối với tài sản

Quyền khác đối với tài sản là quyền của chủ thể trực tiếp nắm giữ, chi phối tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ thể khác. Bao gồm:

  • Quyền đối với bất động sản liền kề: Là quyền mà chủ sở hữu một bất động sản có thể thực hiện đối với bất động sản liền kề, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong việc sử dụng tài sản. Ví dụ: Xây tường bao
  • Quyền hưởng dụng: Là quyền sử dụng tài sản của người khác và thu lợi từ tài sản đó, nhưng không được thay đổi hình thức tài sản hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu. Ví dụ: Bạn thuê đất để canh tác hoặc xây dựng thì không có quyền bán hay chuyển nhượng quyền sử dụng đất đó.
  • Quyền bề mặt: Là quyền của người sử dụng mặt đất của người khác để xây dựng công trình hoặc trồng cây, nhưng quyền sở hữu đất vẫn thuộc về chủ đất.

Những quyền này thường phát sinh từ:

  • Giao dịch dân sự hợp đồng, thỏa thuận.
  • Quyết định của cơ quan nhà nước.
  • Quy định của pháp luật như quyền sử dụng đất.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về khái niệm tài sản là gì và các quyền liên quan, từ đó áp dụng hiệu quả để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh ngành Thuế đang tăng cường giám sát hoá đơn điện tử, chống gian lận thuế, đồng thời công bố danh sách 524 doanh nghiệp rủi ro về hóa đơn theo công văn 1798/TCT-TTKT 2023, kế toán cần lưu ý xác minh kỹ tính minh bạch về hóa đơn để bảo vệ doanh nghiệp trước các vi phạm, tránh gây các thiệt hại về thuế.

Phần mềm Xử lý hóa đơn MISA meInvoice ứng dụng công nghệ AI tiên tiến – Tự động cập nhật dữ liệu từ Tổng cục Thuế, kết nối dữ liệu lên phần mềm kế toán và nhanh chóng kiểm tra sai sót, kịp thời cảnh báo khi phát hiện có các rủi ro về hóa đơn như:

  • Hóa đơn sai thông tin (Thông tin người mua, người bán)
  • Ngày ký và ngày lập lệch nhau
  • Người bán có rủi ro cao về thuế
  • Tình trạng hoạt động của doanh nghiệp (Đang hoạt động hay đã ngừng hoạt động)
  • Tính hợp lệ, hợp pháp của chữ ký số

Cách xử lý hóa đơn điện tử đầu vào hiệu quả nhất dành cho Kế toán

Doanh nghiệp quan tâm phần mềm MISA meInvoice & có nhu cầu dùng thử MIỄN PHÍ 5 NGÀY đầy đủ tính năng hóa đơn điện tử MISA, vui lòng ĐĂNG KÝ tại đây: