Home Kiến thức Wacc là gì? Hướng dẫn chi tiết cách tính và ý nghĩa...

Wacc là gì? Hướng dẫn chi tiết cách tính và ý nghĩa trong tài chính

2831

WACC chi phí vốn trung bình là một chỉ số quan trọng cho thấy chi phí mà công ty phải trả để tài trợ cho tài sản của mình. Cùng tìm hiểu WACC, công thức xác định WACC. Làm sao sử dụng WACC hiệu quả nhất? Trong bài viết dưới đây của MISA meInvoice.

wacc là gì

1. Tổng quan WACC là gì?

1.1 Khái niệm chi phí bình quân WACC

WACC là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Weighted Average Cost of Capital, dịch sang tiếng Việt là chi phí sử dụng vốn bình quân.

Đây là một chỉ số tài chính quan trọng thể hiện chi phí trung bình mà một công ty phải trả để huy động tất cả các nguồn vốn bao gồm nợ vay, vốn chủ sở hữu và các loại chứng khoán khác nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh và tài sản của mình.

Chi phí vốn bình quân WACC tính toán chi phí dựa trên tỷ trọng của từng loại vốn trong tổng cơ cấu vốn của công ty. Ví dụ, nếu công ty huy động 70% vốn từ cổ đông và 30% từ nợ vay, chi phí của từng nguồn sẽ được nhân với tỷ trọng tương ứng trước khi cộng lại.

Chỉ số vốn bình quân WACC của doanh nghiệp cho biết:

  • Chi phí vốn tổng thể: Mức chi phí trung bình công ty phải chịu cho toàn bộ nguồn vốn đang sử dụng.
  • Mức lợi tức tối thiểu: Tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu mà công ty cần tạo ra từ các khoản đầu tư để làm hài lòng các nhà cung cấp vốn chủ nợ và cổ đông.

WACC thường được sử dụng làm tỷ lệ chiết khấu trong các mô hình định giá dòng tiền chiết khấu và làm ngưỡng tham chiếu để đánh giá tính khả thi của các dự án đầu tư mới. Nếu lợi tức kỳ vọng của dự án cao hơn WACC, dự án đó có tiềm năng tạo ra giá trị cho công ty.

Ngoài ra, WACC giúp người cho vay là các cổ đông, các nhà đầu tư nắm được số lợi nhuận mà họ sẽ nhận được khi họ bỏ tiền tài trợ cho công ty.

→ Bài viết cùng chủ đề:

1.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vốn bình quân WACC

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến WACC của một công ty bao gồm: Các yếu tố bên ngoài thị trường và kinh tế vĩ mô và yếu tố bên trong đặc điểm nội tại của doanh nghiệp. Cụ thể như sau:

1.2.1 Các yếu tố bên ngoài

  • Lãi suất thị trường: Khi lãi suất thị trường tăng, chi phí của cả nợ vay và vốn chủ sở hữu đều có xu hướng tăng lên, dẫn đến chi phí sử dụng vốn bình quân cao hơn. Ngược lại, khi lãi suất giảm, WACC có xu hướng giảm.
  • Tính hình kinh tế chung: Trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng tốt, rủi ro thị trường có thể giảm, nhà đầu tư lạc quan hơn, có thể làm giảm nhẹ vốn chủ sở hữu​. Tuy nhiên, nhu cầu vốn tăng cũng có thể đẩy lãi suất lên. Trong thời kỳ suy thoái, rủi ro nhận thức tăng cao, có thể làm tăng vốn chủ sở hữu và phần bù rủi ro tín dụng trong chi phí nợ tăng​, dẫn đến WACC tăng.
  • Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp: Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC tính toán chi phí nợ vay sau thuế . Do đó, khi thuế suất giảm, lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay giảm đi, làm tăng chi phí nợ vay sau thuế và do đó làm tăng WACC. Ngược lại, thuế suất tăng sẽ làm giảm WACC.
  • Điều kiện thị trường vốn: Sự dễ dàng hay khó khăn trong việc tiếp cận vốn cả nợ và vốn chủ sở hữu trên thị trường. Thị trường biến động mạnh, thanh khoản kém hoặc tâm lý e ngại rủi ro có thể làm tăng chi phí huy động vốn, dẫn đến WACC cao hơn.

1.2.2 Các yếu tố bên trong

  • Cấu trúc vốn: Sử dụng nhiều nợ hơn đòn bẩy tài chính cao hơn  ban đầu có thể làm giảm WACC do chi phí nợ thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu và có lá chắn thuế. Tuy nhiên, quá nhiều nợ sẽ làm tăng rủi ro tài chính, khiến cả vốn chủ sở hữu​ và nợ vay tăng lên, cuối cùng sẽ làm tăng WACC. 
  • Rủi ro kinh doanh: Mức độ biến động và không chắc chắn của dòng tiền hoạt động của công ty, không liên quan đến nợ vay ví dụ: rủi ro ngành, cạnh tranh, rủi ro hoạt động. Rủi ro kinh doanh càng cao, nhà đầu tư cả chủ nợ và cổ đông càng yêu cầu tỷ suất sinh lợi cao hơn, làm tăng cả Rd​ và Re​, dẫn đến WACC cao hơn.
  • Rủi ro tài chính: Đây là rủi ro phát sinh từ việc sử dụng nợ vay đòn bẩy tài chính. Mức nợ càng cao, rủi ro không trả được nợ càng lớn, và biến động lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu càng cao.
  • Xếp hạng tín dụng: Xếp hạng tín dụng phản ánh khả năng trả nợ của công ty. Xếp hạng càng cao, rủi ro vỡ nợ càng thấp, giúp công ty vay nợ với lãi suất thấp hơn, từ đó có khả năng làm giảm chi phí sử dụng vốn bình quân.
MISA meInvoice – Phần mềm hóa đơn điện tử được tin dùng hàng đầu hiện nay.

TƯ VẤN & DEMO 1:1 CÙNG CHUYÊN GIA MIỄN PHÍ!

2. Ý nghĩa của chi phí vốn bình quân WACC đối với doanh nghiệp

Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với một doanh nghiệp trên nhiều phương diện:

  • Đánh giá chi phí vốn: Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC giúp doanh nghiệp hiểu rõ chi phí tổng hợp của các nguồn vốn, từ đó đưa ra quyết định tài trợ phù hợp.
  • Hỗ trợ ra quyết định đầu tư: Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC được sử dụng làm tỷ lệ chiết khấu để đánh giá giá trị hiện tại ròng hoặc tỷ suất hoàn vốn nội bộ của các dự án đầu tư. Nếu lợi suất dự án cao hơn WACC, dự án có thể mang lại giá trị.
  • Tối ưu hóa cấu trúc vốn: Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC giúp doanh nghiệp xác định tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu để giảm thiểu chi phí vốn, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp.
  • Đo lường hiệu quả sử dụng vốn: Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC là tiêu chuẩn để so sánh hiệu quả quản lý tài chính. Nếu lợi nhuận trên vốn đầu tư cao hơn WACC, doanh nghiệp đang tạo ra giá trị.
  • Định giá doanh nghiệp: Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC được sử dụng trong mô hình chiết khấu dòng tiền để định giá doanh nghiệp hoặc cổ phiếu, giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị thực.

3. Cách tính chi phí vốn bình quân WACC & Ví dụ minh họa

Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC được tính bằng công thức tổng quát như sau: 

WACC = Σⁿᵢ₌₁ Wᵢ × Rᵢ

Trong đó:

  • WACC: Chi phí sử dụng vốn bình quân
  • Ri: Chi phí sử dụng vốn của nguồn vốn i
  • Wi: Tỷ trọng nguồn vốn i trong tổng nguồn tài trợ
  • i: Nguồn tài trợ

Công thức này áp dụng khi doanh nghiệp huy động vốn từ nhiều nguồn tài trợ nợ, vốn chủ sở hữu, cổ phiếu ưu đãi, hoặc các công cụ tài chính khác như trái phiếu chuyển đổi. Công thức tổng quát này phù hợp khi doanh nghiệp có cấu trúc vốn phức tạp hoặc sử dụng các công cụ tài chính không phổ biến như trái phiếu chuyển đổi, quyền chọn, hoặc vốn đầu tư mạo hiểm.

Ví dụ một doanh nghiệp có cấu trúc vốn như sau:

  • Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu E: 600 triệu USD.
  • Giá trị thị trường của nợ D: 400 triệu USD.
  • Không có cổ phiếu ưu đãi P = 0.
  • Tổng giá trị vốn V: 600 + 400 = 1,000 triệu USD.
  • Chi phí vốn chủ sở hữu Rₑ: 12%.
  • Chi phí nợ trước thuế Rₔ: 6%.
  • Tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp T: 25%.

Bước 1: Tính tỷ trọng vốn

  • Tỷ trọng vốn chủ sở hữu: E/V = 600 / 1,000 = 0.6 
  • Tỷ trọng nợ: D/V = 400 / 1,000 = 0.4.

Bước 2: Tính chi phí vốn sau thuế

  • Chi phí vốn chủ sở hữu: Rₑ = 12%.
  • Chi phí nợ sau thuế: Rₔ × (1 – T) = 6% × (1 – 0.25) = 4.5%.

Bước 3: Tính chi phí vốn bình quân WACC

WACC = (Wₑ × Rₑ) + (Wₔ × Rₔₐ) = (0.6 × 0.12) + (0.4 × 0.045) = 0.09 

Chi phí vốn bình quân WACC của doanh nghiệp là 9%. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp cần đạt lợi suất ít nhất 9% trên các dự án đầu tư để tạo ra giá trị.

Công thức tính WACC cơ bản cho doanh nghiệp có 2 nguồn vốn 

WACC=(V/E​×Re)+(V/D​×Rd×(1−T))

Trong đó:

  • KE: Chi phí sử dụng vốn cổ phần
  • KD: Chi phí sử dụng nợ vay
  • E: Giá trị thị trường của Vốn cổ phần
  • D: Giá trị thị trường của Nợ vay
  • V: Tổng vốn dài hạn của doanh nghiệp (V = E + D)
  • T: Thuế suất thuế TNDN
  • Re: Chi phí vốn cổ phần.
  • Rd: Chi phí nợ.

Công thức này áp dụng khi doanh nghiệp chỉ có hai nguồn vốn, vốn cổ phần và nợ vay, không có cổ phiếu ưu đãi hoặc các nguồn vốn phức tạp khác.

Ví dụ với thông tin chỉ số cấu trúc vốn ở trên áp dụng công thức WACC=(V/E​×Re)+(V/D​×Rd×(1−T)) = (0.6 × 0.12) + (0.4 × 0.045) = 0.072 + 0.018 = 0.09 hoặc 9%.


MISA meInvoice – Phần mềm hóa đơn điện tử được tin dùng hàng đầu hiện nay.

4. Cách đánh giá chỉ số WACC bao nhiêu là tốt?

Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC là một chỉ số tài chính cốt lõi. Các ngân hàng và đơn vị cho vay thường dựa vào WACC để tham khảo khi định giá doanh nghiệp trong quá trình xét duyệt cấp vốn và đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty đó.

Về phía doanh nghiệp, việc tối ưu hóa để có chi phí vốn bình quân WACC thấp hơn là một mục tiêu quan trọng, vì chi phí vốn thấp hơn tạo điều kiện thuận lợi để gia tăng lợi nhuận. Một chiến lược phổ biến là điều chỉnh cấu trúc vốn, doanh nghiệp cũng có thể ưu tiên phát hành trái phiếu thay vì cổ phiếu khi cần thêm vốn.

Tuy nhiên, không tồn tại một mức chỉ số vốn bình quân WACC tốt chung cho mọi công ty. Giá trị này rất khác biệt giữa các ngành nghề và phụ thuộc lớn vào các yếu tố nội tại như cấu trúc vốn hiện tại, mức độ rủi ro trong hoạt động kinh doanh và các dự án đầu tư. 

Nếu chỉ số vốn bình quân vốn WACC cao hơn tỷ suất sinh lợi thực tế mà công ty tạo ra, đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy công ty đang hoạt động kém hiệu quả và làm mất giá trị. Nhà đầu tư có thể tìm thấy cơ hội sinh lời tốt hơn ở nơi khác.

Ngược lại, một chỉ số vốn bình quân WACC thấp thường là tín hiệu tích cực, cho thấy khả năng huy động vốn với chi phí rẻ. Nhưng cũng cần phân tích kỹ nguyên nhân:

  • WACC thấp có thể là kết quả của việc quản lý hiệu quả, rủi ro được kiểm soát tốt và điều kiện thị trường thuận lợi.
  • WACC cũng có thể thấp do công ty gia tăng tỷ lệ nợ vay. Tuy nhiên, nợ vay quá mức sẽ làm tăng rủi ro tài chính, có thể ảnh hưởng đến uy tín tín dụng và gây khó khăn cho việc huy động vốn trong tương lai.

Vì vậy, không thể đánh giá WACC một cách máy móc. Cần phải xem xét chỉ số này trong bức tranh toàn cảnh của doanh nghiệp, bao gồm tình hình tài chính cụ thể, mức độ rủi ro chấp nhận được và các mục tiêu chiến lược dài hạn, để đưa ra những quyết định tài chính và đầu tư sáng suốt.

Tóm lại, chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền WACC là một chỉ số tài chính mang tính chiến lược. Hiểu rõ WACC, là nền tảng giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả, tối ưu hóa cấu trúc vốn và quan trọng nhất là hướng tới mục tiêu tối đa hóa giá trị cho cổ đông một cách bền vững.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh ngành Thuế đang tăng cường giám sát hoá đơn điện tử, chống gian lận thuế, đồng thời công bố danh sách 524 doanh nghiệp rủi ro về hóa đơn theo công văn 1798/TCT-TTKT 2023, kế toán cần lưu ý xác minh kỹ tính minh bạch về hóa đơn để bảo vệ doanh nghiệp trước các vi phạm, tránh gây các thiệt hại về thuế.

Phần mềm Xử lý hóa đơn MISA meInvoice ứng dụng công nghệ AI tiên tiến – Tự động cập nhật dữ liệu từ Tổng cục Thuế, kết nối dữ liệu lên phần mềm kế toán và nhanh chóng kiểm tra sai sót, kịp thời cảnh báo khi phát hiện có các rủi ro về hóa đơn như:

  • Hóa đơn sai thông tin (Thông tin người mua, người bán)
  • Ngày ký và ngày lập lệch nhau
  • Người bán có rủi ro cao về thuế
  • Tình trạng hoạt động của doanh nghiệp (Đang hoạt động hay đã ngừng hoạt động)
  • Tính hợp lệ, hợp pháp của chữ ký số

Cách xử lý hóa đơn điện tử đầu vào hiệu quả nhất dành cho Kế toán

Doanh nghiệp quan tâm phần mềm MISA meInvoice & có nhu cầu dùng thử MIỄN PHÍ 5 NGÀY đầy đủ tính năng hóa đơn điện tử MISA, vui lòng ĐĂNG KÝ tại đây: